越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đại lộ” (1)
đại lộ

英语
名boulevard
đi ra đại lộ
go out on the main street
相关词“đại lộ” (1)
Đài Loan

英语
名Taiwan
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
短语“đại lộ” (4)
đi ra đại lộ
go out on the main street
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
Họ tổ chức sự thiết đãi long trọng.
They give a warm welcome.
Phạm Hùng (đoạn từ Mễ Trì đến Đại lộ Thăng Long).
Pham Hung street (section from Me Tri to Thang Long Boulevard).
